忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bẩm sinh
bẩm sinh
天生
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bẩm: hỏi(降升) · sinh: ngang(平调)
释义
天生,先天
常用搭配
tài năng bẩm sinh
天生的才能
khiếm khuyết bẩm sinh
天生缺陷
例句
Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh.
她有天生的天赋。
Bệnh này là bẩm sinh.
这种病是天生的。
出现在这些词条的例句中
điếc
聋
dị dạng
畸形
người mù
盲人
khuyết tật
残疾
性格百态
cặn
渣
chọc
逗
kín tiếng
低调
nhân cách
人格
trung thành
忠诚
lý trí
理性
常见问题
天生用越南语怎么说?
「天生」的越南语是 bẩm sinh。
bẩm sinh 是什么意思?
bẩm sinh 在越南语中意思是「天生」,词性为形容词。天生,先天。
bẩm sinh 怎么读?
bẩm sinh 有 2 个音节:bẩm: hỏi(降升) · sinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bẩm sinh 怎么造句?
例如:Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh.(她有天生的天赋。);Bệnh này là bẩm sinh.(这种病是天生的。)。
想真正记住「bẩm sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store