忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
điều khoản
điều khoản
条款
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— điều: huyền(低降) · khoản: hỏi(降升)
?
释义
条款,规定的内容
常用搭配
điều khoản hợp đồng
合同条款
điều khoản pháp lý
法律条款
例句
Chúng tôi đã thỏa thuận các điều khoản.
我们已经协商了条款。
Bạn nên đọc kỹ điều khoản trước khi ký.
签字前你应仔细阅读条款。
法律判决与身体健康
truy nguyên
追溯
súng massage
筋膜枪
lông mày
眉毛
cơ thể người
人体
khay cát mèo
猫砂盆
tên cướp
匪徒
常见问题
条款用越南语怎么说?
「条款」的越南语是 điều khoản。
điều khoản 是什么意思?
điều khoản 在越南语中意思是「条款」,词性为名词。条款,规定的内容。
điều khoản 怎么读?
điều khoản 有 2 个音节:điều: huyền(低降) · khoản: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điều khoản 常用吗?
điều khoản 在越南语最常用的 5000 个词之内。
điều khoản 怎么造句?
例如:Chúng tôi đã thỏa thuận các điều khoản.(我们已经协商了条款。);Bạn nên đọc kỹ điều khoản trước khi ký.(签字前你应仔细阅读条款。)。
想真正记住「điều khoản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store