忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mặt nước
同形词:
mất nước
mặt nước
水面
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mặt: nặng(低促、带喉塞) · nước: sắc(高升)
?
释义
水面,水的表面
常用搭配
mặt nước hồ
湖水面
mặt nước biển
海水面
例句
Mặt nước lặng như gương.
水面静如镜。
Cá bơi trên mặt nước.
鱼在水面游。
出现在这些词条的例句中
bọt
泡沫
nổi
浮
trôi
漂
trôi nổi
漂浮
bong bóng
气泡
lực nổi
浮力
bề mặt
表面
phao câu
浮漂
军旅生涯
sóng thần
海啸
chủ nghĩa quan liêu
官僚主义
đồng bọn
同伙
trôi
漂
một tay
一手
tuyên ngôn
宣言
常见问题
水面用越南语怎么说?
「水面」的越南语是 mặt nước。
mặt nước 是什么意思?
mặt nước 在越南语中意思是「水面」,词性为名词。水面,水的表面。
mặt nước 怎么读?
mặt nước 有 2 个音节:mặt: nặng(低促、带喉塞) · nước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mặt nước 常用吗?
mặt nước 在越南语最常用的 5000 个词之内。
mặt nước 怎么造句?
例如:Mặt nước lặng như gương.(水面静如镜。);Cá bơi trên mặt nước.(鱼在水面游。)。
想真正记住「mặt nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store