忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
điều chỉnh
điều chỉnh
调
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— điều: huyền(低降) · chỉnh: hỏi(降升)
释义
调整,调节
常用搭配
điều chỉnh lại
重新调整
điều chỉnh kế hoạch
调整计划
例句
Tôi sẽ điều chỉnh thời gian.
我会调整时间。
Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược.
我们需要调整策略。
出现在这些词条的例句中
cờ lê
扳手
vĩ mô
宏观
giá bán
售价
tiêu cự
焦距
cung cầu
供求
lửa (nấu ăn)
火候
gương chiếu hậu
后视镜
ánh sáng
灯光
厨房调味宝库
thơm
香
cay
辣
chua
酸
muối
盐
mặn
咸
mùi vị
味儿
常见问题
调用越南语怎么说?
「调」的越南语是 điều chỉnh。
điều chỉnh 是什么意思?
điều chỉnh 在越南语中意思是「调」,词性为动词。调整,调节。
điều chỉnh 怎么读?
điều chỉnh 有 2 个音节:điều: huyền(低降) · chỉnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điều chỉnh 怎么造句?
例如:Tôi sẽ điều chỉnh thời gian.(我会调整时间。);Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược.(我们需要调整策略。)。
想真正记住「điều chỉnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store