忆单词忆单词

dao cạo râu

剃须刀

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— dao: ngang(平调) · cạo: nặng(低促、带喉塞) · râu: ngang(平调)

dao cạo râu 剃须刀

释义

常用搭配

dao cạo râu điện
电动剃须刀
lưỡi dao cạo râu
剃须刀片

例句

Anh ấy dùng dao cạo râu mỗi sáng.
他每天早上用剃须刀。
Tôi mua dao cạo râu mới.
我买了新的剃须刀。

家居生活必备

常见问题

剃须刀用越南语怎么说?
「剃须刀」的越南语是 dao cạo râu。
dao cạo râu 是什么意思?
dao cạo râu 在越南语中意思是「剃须刀」,词性为名词。刮除胡须的工具。
dao cạo râu 怎么读?
dao cạo râu 有 3 个音节:dao: ngang(平调) · cạo: nặng(低促、带喉塞) · râu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dao cạo râu 怎么造句?
例如:Anh ấy dùng dao cạo râu mỗi sáng.(他每天早上用剃须刀。);Tôi mua dao cạo râu mới.(我买了新的剃须刀。)。

想真正记住「dao cạo râu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练