忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lắng nghe
lắng nghe
听取
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lắng: sắc(高升) · nghe: ngang(平调)
释义
倾听,听取
常用搭配
lắng nghe ý kiến
听取意见
lắng nghe tâm sự
听取心声
例句
Cô ấy luôn lắng nghe tôi nói.
她总是听取我说话。
Chúng ta nên lắng nghe lời khuyên của người lớn.
我们应该听取长辈的建议。
出现在这些词条的例句中
khách hàng
客户
dân ý
民意
người dân
老百姓
hãy
请
交流互动
có việc
有事
thương lượng
协商
tin đồn
传言
mặt đối mặt
面对面
thuyết minh
解说
lẩm bẩm
自言自语
常见问题
听取用越南语怎么说?
「听取」的越南语是 lắng nghe。
lắng nghe 是什么意思?
lắng nghe 在越南语中意思是「听取」,词性为动词。倾听,听取。
lắng nghe 怎么读?
lắng nghe 有 2 个音节:lắng: sắc(高升) · nghe: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lắng nghe 怎么造句?
例如:Cô ấy luôn lắng nghe tôi nói.(她总是听取我说话。);Chúng ta nên lắng nghe lời khuyên của người lớn.(我们应该听取长辈的建议。)。
想真正记住「lắng nghe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store