忆单词忆单词

đề xướng

提倡

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— đề: huyền(低降) · xướng: sắc(高升)

đề xướng 提倡

释义

常用搭配

đề xướng cải cách
提倡改革
đề xướng tiết kiệm
提倡节约

例句

Anh ấy đề xướng bảo vệ môi trường.
他提倡保护环境。
Nhiều người đề xướng học ngoại ngữ.
很多人提倡学外语。

表达态度必备词

常见问题

提倡用越南语怎么说?
「提倡」的越南语是 đề xướng。
đề xướng 是什么意思?
đề xướng 在越南语中意思是「提倡」,词性为动词。提倡;倡议。
đề xướng 怎么读?
đề xướng 有 2 个音节:đề: huyền(低降) · xướng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đề xướng 怎么造句?
例如:Anh ấy đề xướng bảo vệ môi trường.(他提倡保护环境。);Nhiều người đề xướng học ngoại ngữ.(很多人提倡学外语。)。

想真正记住「đề xướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练