忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đề xướng
đề xướng
提倡
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đề: huyền(低降) · xướng: sắc(高升)
?
释义
提倡
倡议
常用搭配
đề xướng cải cách
提倡改革
đề xướng tiết kiệm
提倡节约
例句
Anh ấy đề xướng bảo vệ môi trường.
他提倡保护环境。
Nhiều người đề xướng học ngoại ngữ.
很多人提倡学外语。
企业运作
cạnh tranh
竞争
tỷ trọng
比重
lựa chọn
挑选
bản thân
自我
động viên
勉励
tổng giám đốc
总裁
常见问题
提倡用越南语怎么说?
「提倡」的越南语是 đề xướng。
đề xướng 是什么意思?
đề xướng 在越南语中意思是「提倡」,词性为动词。提倡;倡议。
đề xướng 怎么读?
đề xướng 有 2 个音节:đề: huyền(低降) · xướng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đề xướng 常用吗?
đề xướng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đề xướng 怎么造句?
例如:Anh ấy đề xướng bảo vệ môi trường.(他提倡保护环境。);Nhiều người đề xướng học ngoại ngữ.(很多人提倡学外语。)。
想真正记住「đề xướng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store