忆单词忆单词

đàn hồi

弹性

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đàn: huyền(低降) · hồi: huyền(低降)

đàn hồi 弹性

释义

常用搭配

độ đàn hồi
弹性度
chất liệu đàn hồi
有弹性的材料

例句

Vải này có đàn hồi tốt.
这种布料弹性好。
Đàn hồi giúp vật trở lại hình dạng ban đầu.
弹性让物体恢复原状。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

弹性用越南语怎么说?
「弹性」的越南语是 đàn hồi。
đàn hồi 是什么意思?
đàn hồi 在越南语中意思是「弹性」,词性为名词。弹性,伸缩性。
đàn hồi 怎么读?
đàn hồi 有 2 个音节:đàn: huyền(低降) · hồi: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đàn hồi 怎么造句?
例如:Vải này có đàn hồi tốt.(这种布料弹性好。);Đàn hồi giúp vật trở lại hình dạng ban đầu.(弹性让物体恢复原状。)。

想真正记住「đàn hồi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练