忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đàn hồi
đàn hồi
弹性
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đàn: huyền(低降) · hồi: huyền(低降)
释义
弹性,伸缩性
常用搭配
độ đàn hồi
弹性度
chất liệu đàn hồi
有弹性的材料
例句
Vải này có đàn hồi tốt.
这种布料弹性好。
Đàn hồi giúp vật trở lại hình dạng ban đầu.
弹性让物体恢复原状。
出现在这些词条的例句中
cao su
橡胶
biến dạng
变形
相关词条
dẫn đường
导航
dân gian
民间
dẫn kinh dẫn điển
引经据典
dân lập
民办
常见问题
弹性用越南语怎么说?
「弹性」的越南语是 đàn hồi。
đàn hồi 是什么意思?
đàn hồi 在越南语中意思是「弹性」,词性为名词。弹性,伸缩性。
đàn hồi 怎么读?
đàn hồi 有 2 个音节:đàn: huyền(低降) · hồi: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đàn hồi 怎么造句?
例如:Vải này có đàn hồi tốt.(这种布料弹性好。);Đàn hồi giúp vật trở lại hình dạng ban đầu.(弹性让物体恢复原状。)。
想真正记住「đàn hồi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store