忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bạn học
同形词:
bàn học
bạn học
同学
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bạn: nặng(低促、带喉塞) · học: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
同学,学习上的朋友
常用搭配
bạn học cùng lớp
同班同学
bạn học đại học
大学同学
例句
Tôi và Lan là bạn học từ nhỏ.
我和兰是从小的同学。
Bạn học của tôi rất thân thiện.
我的同学很友好。
出现在这些词条的例句中
lớp
班
cản trở
阻碍
lớp trưởng
班长
bạn
朋友
开学与校园生活
Anh
英国
khuôn viên trường
校园
hiệu trưởng
校长
hợp
合
bản
版本
số lượng lớn
大量
常见问题
同学用越南语怎么说?
「同学」的越南语是 bạn học。
bạn học 是什么意思?
bạn học 在越南语中意思是「同学」,词性为名词。同学,学习上的朋友。
bạn học 怎么读?
bạn học 有 2 个音节:bạn: nặng(低促、带喉塞) · học: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bạn học 常用吗?
bạn học 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bạn học 怎么造句?
例如:Tôi và Lan là bạn học từ nhỏ.(我和兰是从小的同学。);Bạn học của tôi rất thân thiện.(我的同学很友好。)。
想真正记住「bạn học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store