忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
điều tiết
điều tiết
调控
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— điều: huyền(低降) · tiết: sắc(高升)
?
释义
调控,调整和控制
常用搭配
điều tiết thị trường
调控市场
điều tiết giao thông
调控交通
例句
Chính phủ điều tiết giá cả.
政府调控物价。
Cảnh sát điều tiết giao thông vào giờ cao điểm.
警察在高峰时段调控交通。
经济调控与圈子
trăm nghìn
十万
quan hệ công chúng
公关
mất ngủ
失眠
khai thác mỏ
采矿
mang lại lợi ích
造福
vòng tròn
圈子
常见问题
调控用越南语怎么说?
「调控」的越南语是 điều tiết。
điều tiết 是什么意思?
điều tiết 在越南语中意思是「调控」,词性为动词。调控,调整和控制。
điều tiết 怎么读?
điều tiết 有 2 个音节:điều: huyền(低降) · tiết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điều tiết 常用吗?
điều tiết 在越南语最常用的 8000 个词之内。
điều tiết 怎么造句?
例如:Chính phủ điều tiết giá cả.(政府调控物价。);Cảnh sát điều tiết giao thông vào giờ cao điểm.(警察在高峰时段调控交通。)。
想真正记住「điều tiết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store