忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đến sớm
đến sớm
提早
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đến: sắc(高升) · sớm: sắc(高升)
释义
提前到达
常用搭配
đến sớm hơn
提早到达
例句
Tôi thường đến sớm khi có cuộc họp.
开会时我通常会提早到。
Anh ấy đến sớm hơn dự kiến.
他比预期提早到了。
出现在这些词条的例句中
sớm
早
luôn luôn
一直
để
让
lần sau
下次
tàu nhanh
快车
ổng
他
lẽ ra
本应
时间表达进阶
đặc biệt đến
专程
nhân cơ hội
趁机
vô cớ
无故
chờ cơ hội
伺机
tranh thủ sớm
趁早
hiếm thấy
难得一见
常见问题
提早用越南语怎么说?
「提早」的越南语是 đến sớm。
đến sớm 是什么意思?
đến sớm 在越南语中意思是「提早」,词性为动词。提前到达。
đến sớm 怎么读?
đến sớm 有 2 个音节:đến: sắc(高升) · sớm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đến sớm 怎么造句?
例如:Tôi thường đến sớm khi có cuộc họp.(开会时我通常会提早到。);Anh ấy đến sớm hơn dự kiến.(他比预期提早到了。)。
想真正记住「đến sớm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store