忆单词忆单词

đến sớm

提早

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đến: sắc(高升) · sớm: sắc(高升)

đến sớm 提早

释义

常用搭配

đến sớm hơn
提早到达

例句

Tôi thường đến sớm khi có cuộc họp.
开会时我通常会提早到。
Anh ấy đến sớm hơn dự kiến.
他比预期提早到了。

出现在这些词条的例句中

时间表达进阶

常见问题

提早用越南语怎么说?
「提早」的越南语是 đến sớm。
đến sớm 是什么意思?
đến sớm 在越南语中意思是「提早」,词性为动词。提前到达。
đến sớm 怎么读?
đến sớm 有 2 个音节:đến: sắc(高升) · sớm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đến sớm 怎么造句?
例如:Tôi thường đến sớm khi có cuộc họp.(开会时我通常会提早到。);Anh ấy đến sớm hơn dự kiến.(他比预期提早到了。)。

想真正记住「đến sớm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练