忆单词忆单词

đặc sản

特产

名词 越南语

声调 2 个音节 —— đặc: nặng(低促、带喉塞) · sản: hỏi(降升) ?

đặc sản 特产

释义

常用搭配

đặc sản địa phương
地方特产
mua đặc sản
购买特产

例句

Đà Lạt nổi tiếng với nhiều đặc sản.
大叻以许多特产闻名。
Tôi thích mua đặc sản về làm quà.
我喜欢买特产当礼物。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

特产用越南语怎么说?
「特产」的越南语是 đặc sản。
đặc sản 是什么意思?
đặc sản 在越南语中意思是「特产」,词性为名词。地方特产,具有地方特色的产品。
đặc sản 怎么读?
đặc sản 有 2 个音节:đặc: nặng(低促、带喉塞) · sản: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đặc sản 常用吗?
đặc sản 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đặc sản 怎么造句?
例如:Đà Lạt nổi tiếng với nhiều đặc sản.(大叻以许多特产闻名。);Tôi thích mua đặc sản về làm quà.(我喜欢买特产当礼物。)。

想真正记住「đặc sản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练