忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
D
拼音 D 开头的中文词用越南语怎么说
共 583 个词,第 1/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
搭
đón
搭档
đồng đội
达标
đạt chuẩn
达尔文
Darwin
达芬奇
da Vinci
答案
đáp án
答辩
bảo vệ (luận án)
答应
đồng ý
打
đánh
打败
đánh bại
打扮
trang điểm
打包
đóng gói
打包带走
mang về
打车
bắt taxi
打倒
đánh đổ
打电话
gọi điện thoại
打断
ngắt lời
打盹儿
chợp mắt
打发
gửi đi
打工
làm thêm
打哈欠
ngáp
打火机
bật lửa
打击
đả kích
打架
đánh nhau
打篮球
chơi bóng rổ
打捞
trục vớt
打雷
sấm sét
打脸
vả mặt
打猎
săn bắn
打牌
đánh bài
打喷嚏
hắt hơi
打破
phá vỡ
打球
chơi bóng
打扫
quét dọn
打算
định
打算
dự định
打听
hỏi thăm
打烊
đóng cửa
打印机
máy in
打造
tạo ra
打折
giảm giá
打针
tiêm
大
lớn
大
to
大巴
xe buýt lớn
大包大揽
ôm đồm mọi việc
大笔
khoản lớn
大不了
cùng lắm
大部分
phần lớn
大臣
đại thần
大地
đất đai
大队
đội lớn
大多数
đa số
大方
hào phóng
大幅度
mức độ lớn
大纲
đề cương
大公无私
công tư phân minh
大规模
quy mô lớn
大海
đại dương
大会
đại hội
大家
mọi người
大家庭
đại gia đình
大奖赛
giải đấu lớn
大街
đại lộ
大街小巷
mọi ngõ ngách
大姐
chị cả
大惊小怪
làm quá
大局
toàn cục
大量
số lượng lớn
大楼
toà
大陆
đại lục
大妈
bác gái
大门
cổng
大面积
diện tích lớn
大模大样
làm ra vẻ
大拇指
ngón cái
大脑
não
大片
khu vực lớn
大气
khí quyển
大人
người lớn
大赛
cuộc thi lớn
大厦
cao ốc
大声
to tiếng
大师
đại sư
大使
đại sứ
大使馆
đại sứ quán
大事
việc lớn
大数据
dữ liệu lớn
大肆
ồ ạt
大蒜
tỏi
大体
đại thể
大厅
sảnh lớn
大同小异
na ná nhau
大腿
đùi
大象
voi
大猩猩
khỉ đột
大型
cỡ lớn
大熊猫
gấu trúc lớn
大选
bầu cử lớn
大学
đại học
大学生
sinh viên
大雁
ngỗng trời
大意
ý chính
大有可为
có tương lai rộng mở
大于
lớn hơn
大招
chiêu cuối
大致
đại khái
大众
Volkswagen
逮捕
bắt giữ
代
thế hệ
代表
đại diện
代表团
đoàn đại biểu
代号
mã hiệu
代理
đại lý
代替
thay thế
代言人
người đại diện
带
mang
带队
dẫn đội
带来
đem
带来
mang lại
带领
dẫn dắt
带头人
người dẫn đầu
带鱼
cá hố
待
chờ
待会儿
một lát nữa
待遇
đãi ngộ
怠工
đình công lười biếng
怠慢
lơ là
贷款
khoản vay
袋
túi
袋鼠
chuột túi
戴
đeo
单
đơn
单薄
mỏng manh
单床房
phòng đơn
单纯
đơn thuần
单打
đánh đơn
单调
đơn điệu
单独
một mình
单方面
đơn phương
单身
độc thân
单位
đơn vị
单一
đơn nhất
单元
đơn nguyên
担当
đảm đương
担架
cáng cứu thương
担任
đảm nhiệm
担心
lo
担心
lo lắng
耽误
chậm trễ
胆囊
túi mật
胆怯
nhút nhát
胆小
nhát gan
胆小鬼
kẻ nhát gan
但
nhưng
但是
mà
但愿
ước gì
诞辰
ngày sinh
诞生
ra đời
淡
nhạt
淡化
làm nhạt
淡季
mùa vắng khách
淡水
nước ngọt
蛋
trứng
蛋白质
chất đạm
蛋糕
bánh ngọt
蛋挞
bánh tart
当场
tại chỗ
当初
lúc đầu
当代
đương đại
当地
địa phương
当今
ngày nay
当年
năm đó
当前
hiện tại
当然
dĩ nhiên
当然
tất nhiên
当日
ngày hôm đó
当时
lúc đó
当事人
đương sự
当天
ngày đó
当晚
tối hôm đó
当务之急
việc cấp bách
当选
đắc cử
当众
trước công chúng
当作
coi như
党
đảng
荡漾
lăn tăn
档案
hồ sơ
档次
đẳng cấp
刀
dao
导航
dẫn đường
导火索
ngòi nổ
导师
giáo sư hướng dẫn
导演
đạo diễn
导游
hướng dẫn viên
导致
dẫn đến
岛
đảo
捣乱
quậy phá
到
đến
到
tới
到处
khắp nơi
到底
rốt cuộc
到期
đến hạn
倒车
lùi xe
倒霉
xui xẻo
倒数
đếm ngược
倒下
đổ
倒下
ngã xuống
悼念
tưởng niệm
盗版
hàng lậu
盗窃
trộm cắp
道
món
道德
đạo đức
道教
Đạo giáo
道具
đạo cụ
道理
đạo lý
道路
con đường
道路施工
công trình
道奇
dodge
稻草
rơm rạ
稻田
ruộng
得不偿失
lợi bất cập hại
得出
rút ra
得到
nhận được
得分
ghi điểm
得力
đắc lực
得失
được mất
得体
lịch sự
得天独厚
được thiên nhiên ưu đãi
得意
đắc ý
得知
biết được
得罪
làm phật ý
德
đức
德国
Đức
德克士
dicos
地板
sàn nhà
地道
chính gốc
地点
địa điểm
地方
chỗ
地基
móng nhà
地雷
mìn
地理
địa lý
地面
mặt đất
地名
địa danh
地平线
đường chân trời
地球
Trái Đất
地区
khu vực
地区
vùng
地上
dưới đất
地势
địa thế
地毯
thảm
地铁
tàu điện ngầm
地铁站
ga metro
地图
bản đồ
地位
địa vị
地下水
nước ngầm
地下停车场
tầng hầm
地下通道
hầm chui
地形
địa hình
地狱
địa ngục
地震
động đất
地址
địa chỉ
地质
địa chất
的
của
的确
thực sự
灯
đèn
灯光
ánh sáng
灯笼
đèn lồng
灯泡
bóng đèn
灯泡坏了
bóng đèn cháy
登机
lên máy bay
登机口
cổng lên máy bay
登机牌
thẻ lên máy bay
登记
đăng ký
登陆
đăng nhập
登山
leo núi
登山包
ba lô leo núi
登山鞋
giày leo núi
蹬
đạp
等
đợi
等待
chờ đợi
等到
đợi đến
等级
cấp bậc
邓紫棋
G.E.M.
凳子
ghế đẩu
瞪
trừng mắt
低调
kín tiếng
低估
đánh giá thấp
低价
giá rẻ
低迷
trì trệ
低碳
thấp cacbon
低头
cúi đầu
低温
nhiệt độ thấp
低下
cúi xuống
低于
thấp hơn
堤
đê
堤坝
đê điều
滴
giọt
滴滴
Didi
迪奥
dior
1
2