忆单词忆单词

拼音 D 开头的中文词用越南语怎么说

共 583 个词,第 1/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

đón搭档đồng đội达标đạt chuẩn达尔文Darwin达芬奇da Vinci答案đáp án答辩bảo vệ (luận án)答应đồng ýđánh打败đánh bại打扮trang điểm打包đóng gói打包带走mang về打车bắt taxi打倒đánh đổ打电话gọi điện thoại打断ngắt lời打盹儿chợp mắt打发gửi đi打工làm thêm打哈欠ngáp打火机bật lửa打击đả kích打架đánh nhau打篮球chơi bóng rổ打捞trục vớt打雷sấm sét打脸vả mặt打猎săn bắn打牌đánh bài打喷嚏hắt hơi打破phá vỡ打球chơi bóng打扫quét dọn打算định打算dự định打听hỏi thăm打烊đóng cửa打印机máy in打造tạo ra打折giảm giá打针tiêmlớnto大巴xe buýt lớn大包大揽ôm đồm mọi việc大笔khoản lớn大不了cùng lắm大部分phần lớn大臣đại thần大地đất đai大队đội lớn大多数đa số大方hào phóng大幅度mức độ lớn大纲đề cương大公无私công tư phân minh大规模quy mô lớn大海đại dương大会đại hội大家mọi người大家庭đại gia đình大奖赛giải đấu lớn大街đại lộ大街小巷mọi ngõ ngách大姐chị cả大惊小怪làm quá大局toàn cục大量số lượng lớn大楼toà大陆đại lục大妈bác gái大门cổng大面积diện tích lớn大模大样làm ra vẻ大拇指ngón cái大脑não大片khu vực lớn大气khí quyển大人người lớn大赛cuộc thi lớn大厦cao ốc大声to tiếng大师đại sư大使đại sứ大使馆đại sứ quán大事việc lớn大数据dữ liệu lớn大肆ồ ạt大蒜tỏi大体đại thể大厅sảnh lớn大同小异na ná nhau大腿đùi大象voi大猩猩khỉ đột大型cỡ lớn大熊猫gấu trúc lớn大选bầu cử lớn大学đại học大学生sinh viên大雁ngỗng trời大意ý chính大有可为có tương lai rộng mở大于lớn hơn大招chiêu cuối大致đại khái大众Volkswagen逮捕bắt giữthế hệ代表đại diện代表团đoàn đại biểu代号mã hiệu代理đại lý代替thay thế代言人người đại diệnmang带队dẫn đội带来đem带来mang lại带领dẫn dắt带头人người dẫn đầu带鱼cá hốchờ待会儿một lát nữa待遇đãi ngộ怠工đình công lười biếng怠慢lơ là贷款khoản vaytúi袋鼠chuột túiđeođơn单薄mỏng manh单床房phòng đơn单纯đơn thuần单打đánh đơn单调đơn điệu单独một mình单方面đơn phương单身độc thân单位đơn vị单一đơn nhất单元đơn nguyên担当đảm đương担架cáng cứu thương担任đảm nhiệm担心lo担心lo lắng耽误chậm trễ胆囊túi mật胆怯nhút nhát胆小nhát gan胆小鬼kẻ nhát gannhưng但是但愿ước gì诞辰ngày sinh诞生ra đờinhạt淡化làm nhạt淡季mùa vắng khách淡水nước ngọttrứng蛋白质chất đạm蛋糕bánh ngọt蛋挞bánh tart当场tại chỗ当初lúc đầu当代đương đại当地địa phương当今ngày nay当年năm đó当前hiện tại当然dĩ nhiên当然tất nhiên当日ngày hôm đó当时lúc đó当事人đương sự当天ngày đó当晚tối hôm đó当务之急việc cấp bách当选đắc cử当众trước công chúng当作coi nhưđảng荡漾lăn tăn档案hồ sơ档次đẳng cấpdao导航dẫn đường导火索ngòi nổ导师giáo sư hướng dẫn导演đạo diễn导游hướng dẫn viên导致dẫn đếnđảo捣乱quậy pháđếntới到处khắp nơi到底rốt cuộc到期đến hạn倒车lùi xe倒霉xui xẻo倒数đếm ngược倒下đổ倒下ngã xuống悼念tưởng niệm盗版hàng lậu盗窃trộm cắpmón道德đạo đức道教Đạo giáo道具đạo cụ道理đạo lý道路con đường道路施工công trình道奇dodge稻草rơm rạ稻田ruộng得不偿失lợi bất cập hại得出rút ra得到nhận được得分ghi điểm得力đắc lực得失được mất得体lịch sự得天独厚được thiên nhiên ưu đãi得意đắc ý得知biết được得罪làm phật ýđức德国Đức德克士dicos地板sàn nhà地道chính gốc地点địa điểm地方chỗ地基móng nhà地雷mìn地理địa lý地面mặt đất地名địa danh地平线đường chân trời地球Trái Đất地区khu vực地区vùng地上dưới đất地势địa thế地毯thảm地铁tàu điện ngầm地铁站ga metro地图bản đồ地位địa vị地下水nước ngầm地下停车场tầng hầm地下通道hầm chui地形địa hình地狱địa ngục地震động đất地址địa chỉ地质địa chấtcủa的确thực sựđèn灯光ánh sáng灯笼đèn lồng灯泡bóng đèn灯泡坏了bóng đèn cháy登机lên máy bay登机口cổng lên máy bay登机牌thẻ lên máy bay登记đăng ký登陆đăng nhập登山leo núi登山包ba lô leo núi登山鞋giày leo núiđạpđợi等待chờ đợi等到đợi đến等级cấp bậc邓紫棋G.E.M.凳子ghế đẩutrừng mắt低调kín tiếng低估đánh giá thấp低价giá rẻ低迷trì trệ低碳thấp cacbon低头cúi đầu低温nhiệt độ thấp低下cúi xuống低于thấp hơnđê堤坝đê điềugiọt滴滴Didi迪奥dior