忆单词忆单词

dẫn đến

导致

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— dẫn: ngã(带喉塞的高升) · đến: sắc(高升)

dẫn đến 导致

释义

常用搭配

dẫn đến hậu quả
导致后果
dẫn đến thất bại
导致失败

例句

Thiếu ngủ có thể dẫn đến bệnh tật.
缺觉可能导致生病。
Sự cố này dẫn đến mất điện toàn thành phố.
这次事故导致全城停电。

出现在这些词条的例句中

核心动词 14

常见问题

导致用越南语怎么说?
「导致」的越南语是 dẫn đến。
dẫn đến 是什么意思?
dẫn đến 在越南语中意思是「导致」,词性为动词。导致,引起某种结果。
dẫn đến 怎么读?
dẫn đến 有 2 个音节:dẫn: ngã(带喉塞的高升) · đến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dẫn đến 怎么造句?
例如:Thiếu ngủ có thể dẫn đến bệnh tật.(缺觉可能导致生病。);Sự cố này dẫn đến mất điện toàn thành phố.(这次事故导致全城停电。)。

想真正记住「dẫn đến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练