忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dẫn đến
dẫn đến
导致
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dẫn: ngã(带喉塞的高升) · đến: sắc(高升)
?
释义
导致,引起某种结果
常用搭配
dẫn đến hậu quả
导致后果
dẫn đến thất bại
导致失败
例句
Thiếu ngủ có thể dẫn đến bệnh tật.
缺觉可能导致生病。
Sự cố này dẫn đến mất điện toàn thành phố.
这次事故导致全城停电。
出现在这些词条的例句中
ngu dốt
无知
biến dị
变异
节日庆典
văn nghệ
文艺
rút thăm trúng thưởng
抽奖
phát
播
tiếng Tây Ban Nha
西班牙语
loại bỏ
除
phong tục
风俗
常见问题
导致用越南语怎么说?
「导致」的越南语是 dẫn đến。
dẫn đến 是什么意思?
dẫn đến 在越南语中意思是「导致」,词性为动词。导致,引起某种结果。
dẫn đến 怎么读?
dẫn đến 有 2 个音节:dẫn: ngã(带喉塞的高升) · đến: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dẫn đến 常用吗?
dẫn đến 在越南语最常用的 2000 个词之内。
dẫn đến 怎么造句?
例如:Thiếu ngủ có thể dẫn đến bệnh tật.(缺觉可能导致生病。);Sự cố này dẫn đến mất điện toàn thành phố.(这次事故导致全城停电。)。
想真正记住「dẫn đến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store