忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đếm ngược
đếm ngược
倒数
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đếm: sắc(高升) · ngược: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
倒数,倒计时
常用搭配
đếm ngược thời gian
时间倒数
bắt đầu đếm ngược
开始倒数
例句
Chúng ta bắt đầu đếm ngược.
我们开始倒数。
Đếm ngược 10 giây trước khi bắn pháo hoa.
放烟花前倒数十秒。
情绪与编造
nút xả nước
冲水按钮
bịa đặt
编造
vứt bỏ
抛弃
phản bội
背叛
mỉa mai
挖苦
nói bậy
胡说
常见问题
倒数用越南语怎么说?
「倒数」的越南语是 đếm ngược。
đếm ngược 是什么意思?
đếm ngược 在越南语中意思是「倒数」,词性为动词。倒数,倒计时。
đếm ngược 怎么读?
đếm ngược 有 2 个音节:đếm: sắc(高升) · ngược: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đếm ngược 常用吗?
đếm ngược 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đếm ngược 怎么造句?
例如:Chúng ta bắt đầu đếm ngược.(我们开始倒数。);Đếm ngược 10 giây trước khi bắn pháo hoa.(放烟花前倒数十秒。)。
想真正记住「đếm ngược」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store