忆单词忆单词

đếm ngược

倒数

动词 越南语

声调 2 个音节 —— đếm: sắc(高升) · ngược: nặng(低促、带喉塞) ?

đếm ngược 倒数

释义

常用搭配

đếm ngược thời gian
时间倒数
bắt đầu đếm ngược
开始倒数

例句

Chúng ta bắt đầu đếm ngược.
我们开始倒数。
Đếm ngược 10 giây trước khi bắn pháo hoa.
放烟花前倒数十秒。

情绪与编造

常见问题

倒数用越南语怎么说?
「倒数」的越南语是 đếm ngược。
đếm ngược 是什么意思?
đếm ngược 在越南语中意思是「倒数」,词性为动词。倒数,倒计时。
đếm ngược 怎么读?
đếm ngược 有 2 个音节:đếm: sắc(高升) · ngược: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đếm ngược 常用吗?
đếm ngược 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đếm ngược 怎么造句?
例如:Chúng ta bắt đầu đếm ngược.(我们开始倒数。);Đếm ngược 10 giây trước khi bắn pháo hoa.(放烟花前倒数十秒。)。

想真正记住「đếm ngược」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练