忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
biết được
biết được
得知
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biết: sắc(高升) · được: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
得知,知道某事
常用搭配
biết được tin
得知消息
biết được sự thật
得知真相
例句
Tôi vừa biết được kết quả.
我刚得知结果。
Anh ấy không biết được chuyện này.
他没有得知这件事。
出现在这些词条的例句中
ai mà biết
哪知道
không thể biết được
不得而知
nhận biết
识
救援与非法行为
ngón giữa
中指
quái vật
怪物
ăn mày
乞丐
cướp đoạt
掠夺
phi pháp
非法
khai báo
申报
常见问题
得知用越南语怎么说?
「得知」的越南语是 biết được。
biết được 是什么意思?
biết được 在越南语中意思是「得知」,词性为动词。得知,知道某事。
biết được 怎么读?
biết được 有 2 个音节:biết: sắc(高升) · được: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biết được 常用吗?
biết được 在越南语最常用的 1000 个词之内。
biết được 怎么造句?
例如:Tôi vừa biết được kết quả.(我刚得知结果。);Anh ấy không biết được chuyện này.(他没有得知这件事。)。
想真正记住「biết được」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store