忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chờ đợi
chờ đợi
等待
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chờ: huyền(低降) · đợi: nặng(低促、带喉塞)
释义
等待,等候
常用搭配
chờ đợi cơ hội
等待机会
chờ đợi kết quả
等待结果
例句
Tôi đang chờ đợi bạn.
我在等待你。
Chúng ta cùng chờ đợi kết quả.
我们一起等待结果。
出现在这些词条的例句中
sẵn lòng
愿意
chỉ có thể
只能
chờ
待
bị động
被动
nôn nóng
急于
xếp hàng
排队
nóng lòng
迫不及待
dài dằng dặc
漫长
状态百态
thất bại
失败
chặt
紧
làm tổn thương
伤害
khôi phục
恢复
nghỉ ngơi
休息
sinh ra
产生
常见问题
等待用越南语怎么说?
「等待」的越南语是 chờ đợi。
chờ đợi 是什么意思?
chờ đợi 在越南语中意思是「等待」,词性为动词。等待,等候。
chờ đợi 怎么读?
chờ đợi 有 2 个音节:chờ: huyền(低降) · đợi: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chờ đợi 怎么造句?
例如:Tôi đang chờ đợi bạn.(我在等待你。);Chúng ta cùng chờ đợi kết quả.(我们一起等待结果。)。
想真正记住「chờ đợi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store