忆单词忆单词

làm ra vẻ

大模大样

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— làm: huyền(低降) · ra: ngang(平调) · vẻ: hỏi(降升)

làm ra vẻ 大模大样

释义

常用搭配

làm ra vẻ quan trọng
大模大样地装作很重要
làm ra vẻ lãnh đạo
大模大样地装作领导

例句

Anh ta luôn làm ra vẻ trước mặt người khác.
他总是在别人面前大模大样。
Cô ấy làm ra vẻ như mình biết hết mọi thứ.
她大模大样地装作什么都懂。

性格百态

常见问题

大模大样用越南语怎么说?
「大模大样」的越南语是 làm ra vẻ。
làm ra vẻ 是什么意思?
làm ra vẻ 在越南语中意思是「大模大样」,词性为动词。大模大样,装出很了不起的样子。
làm ra vẻ 怎么读?
làm ra vẻ 有 3 个音节:làm: huyền(低降) · ra: ngang(平调) · vẻ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm ra vẻ 怎么造句?
例如:Anh ta luôn làm ra vẻ trước mặt người khác.(他总是在别人面前大模大样。);Cô ấy làm ra vẻ như mình biết hết mọi thứ.(她大模大样地装作什么都懂。)。

想真正记住「làm ra vẻ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练