忆单词忆单词

lợi bất cập hại

得不偿失

短语 越南语

声调 4 个音节 —— lợi: nặng(低促、带喉塞) · bất: sắc(高升) · cập: nặng(低促、带喉塞) · hại: nặng(低促、带喉塞) ?

lợi bất cập hại 得不偿失

释义

常用搭配

làm việc lợi bất cập hại
做事得不偿失
kế hoạch này lợi bất cập hại
这个计划得不偿失

例句

Làm việc này lợi bất cập hại.
做这件事得不偿失。
Đầu tư quá nhiều sẽ lợi bất cập hại.
投入太多反而得不偿失。

进阶买卖实用语

常见问题

得不偿失用越南语怎么说?
「得不偿失」的越南语是 lợi bất cập hại。
lợi bất cập hại 是什么意思?
lợi bất cập hại 在越南语中意思是「得不偿失」,词性为短语。得不偿失;利小于弊。
lợi bất cập hại 怎么读?
lợi bất cập hại 有 4 个音节:lợi: nặng(低促、带喉塞) · bất: sắc(高升) · cập: nặng(低促、带喉塞) · hại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lợi bất cập hại 怎么造句?
例如:Làm việc này lợi bất cập hại.(做这件事得不偿失。);Đầu tư quá nhiều sẽ lợi bất cập hại.(投入太多反而得不偿失。)。

想真正记住「lợi bất cập hại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练