忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đăng ký
đăng ký
登记
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đăng: ngang(平调) · ký: sắc(高升)
释义
登记,注册
常用搭配
đăng ký tài khoản
登记账号
đăng ký kết hôn
登记结婚
例句
Tôi đã đăng ký tham gia lớp học.
我已经登记参加课程。
Bạn cần đăng ký trước khi vào cửa.
你需要提前登记才能入场。
出现在这些词条的例句中
gói
套餐
chứng
证
chủ xe
车主
biển số
牌照
môn học
学科
nộp phí
缴费
thi lại
补考
thu phí
收费
办公必备清单
danh thiếp
名片
phòng họp
会议室
chữ ký
签名
đóng dấu
盖章
bản chính
正版
chuyên dụng
专用
常见问题
登记用越南语怎么说?
「登记」的越南语是 đăng ký。
đăng ký 是什么意思?
đăng ký 在越南语中意思是「登记」,词性为动词。登记,注册。
đăng ký 怎么读?
đăng ký 有 2 个音节:đăng: ngang(平调) · ký: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đăng ký 怎么造句?
例如:Tôi đã đăng ký tham gia lớp học.(我已经登记参加课程。);Bạn cần đăng ký trước khi vào cửa.(你需要提前登记才能入场。)。
想真正记住「đăng ký」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store