忆单词忆单词

hướng dẫn viên

导游

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— hướng: sắc(高升) · dẫn: ngã(带喉塞的高升) · viên: ngang(平调)

hướng dẫn viên 导游

释义

常用搭配

hướng dẫn viên du lịch
旅游导游
hướng dẫn viên chuyên nghiệp
专业导游

例句

Hướng dẫn viên rất nhiệt tình.
导游非常热情。
Tôi muốn trở thành hướng dẫn viên.
我想成为导游。

出现在这些词条的例句中

职场百业通

常见问题

导游用越南语怎么说?
「导游」的越南语是 hướng dẫn viên。
hướng dẫn viên 是什么意思?
hướng dẫn viên 在越南语中意思是「导游」,词性为名词。带领游客参观、讲解的工作人员。
hướng dẫn viên 怎么读?
hướng dẫn viên 有 3 个音节:hướng: sắc(高升) · dẫn: ngã(带喉塞的高升) · viên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hướng dẫn viên 怎么造句?
例如:Hướng dẫn viên rất nhiệt tình.(导游非常热情。);Tôi muốn trở thành hướng dẫn viên.(我想成为导游。)。

想真正记住「hướng dẫn viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练