忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lùi xe
lùi xe
倒车
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lùi: huyền(低降) · xe: ngang(平调)
释义
倒车,倒退开车
常用搭配
lùi xe vào bãi
倒车入库
lùi xe ra khỏi gara
倒车出车库
例句
Anh ấy đang lùi xe vào chỗ đỗ.
他正在倒车入位。
Cẩn thận khi lùi xe.
倒车时要小心。
出现在这些词条的例句中
lùi
后退
开车那些事
vượt tốc độ
超速
sửa xe
修车
xăng
汽油
cơ động
机动
quay đầu xe
掉头
vượt xe
超车
常见问题
倒车用越南语怎么说?
「倒车」的越南语是 lùi xe。
lùi xe 是什么意思?
lùi xe 在越南语中意思是「倒车」,词性为动词。倒车,倒退开车。
lùi xe 怎么读?
lùi xe 有 2 个音节:lùi: huyền(低降) · xe: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lùi xe 怎么造句?
例如:Anh ấy đang lùi xe vào chỗ đỗ.(他正在倒车入位。);Cẩn thận khi lùi xe.(倒车时要小心。)。
想真正记住「lùi xe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store