忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đất đai
đất đai
大地
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đất: sắc(高升) · đai: ngang(平调)
释义
大地,土地,地面
常用搭配
đất đai màu mỡ
肥沃的大地
quyền sử dụng đất đai
大地使用权
例句
Nông dân làm việc trên đất đai.
农民在大地上劳作。
Đất đai ở đây rất rộng.
这里的大地很广阔。
出现在这些词条的例句中
tư hữu
私有
kêu kiện
告状
quốc hữu
国有
rộng lớn
广大
tranh chấp
纠纷
giải quyết ổn thỏa
摆平
quy hoạch
规划
chiếm dụng
占用
地形与水域
sông ngòi
河流
thượng nguồn
上游
mảng
板块
khe hở
缺口
đất liền
陆地
địa chất
地质
常见问题
大地用越南语怎么说?
「大地」的越南语是 đất đai。
đất đai 是什么意思?
đất đai 在越南语中意思是「大地」,词性为名词。大地,土地,地面。
đất đai 怎么读?
đất đai 有 2 个音节:đất: sắc(高升) · đai: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đất đai 怎么造句?
例如:Nông dân làm việc trên đất đai.(农民在大地上劳作。);Đất đai ở đây rất rộng.(这里的大地很广阔。)。
想真正记住「đất đai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store