忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bắt taxi
bắt taxi
打车
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bắt: sắc(高升) · taxi: ngang(平调)
?
释义
打出租车
常用搭配
bắt taxi đi sân bay
打车去机场
bắt taxi về nhà
打车回家
例句
Tôi phải bắt taxi đến công ty.
我得打车去公司。
Trời mưa nên tôi bắt taxi về.
下雨了,所以我打车回家。
日程安排
ngoại giao
外交
kết hôn
结婚
vùng
地区
tính cách
性格
coi trọng
重视
vì
因為
常见问题
打车用越南语怎么说?
「打车」的越南语是 bắt taxi。
bắt taxi 是什么意思?
bắt taxi 在越南语中意思是「打车」,词性为动词。打出租车。
bắt taxi 怎么读?
bắt taxi 有 2 个音节:bắt: sắc(高升) · taxi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bắt taxi 常用吗?
bắt taxi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bắt taxi 怎么造句?
例如:Tôi phải bắt taxi đến công ty.(我得打车去公司。);Trời mưa nên tôi bắt taxi về.(下雨了,所以我打车回家。)。
想真正记住「bắt taxi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store