忆单词忆单词

bắt taxi

打车

动词 越南语

声调 2 个音节 —— bắt: sắc(高升) · taxi: ngang(平调) ?

bắt taxi 打车

释义

常用搭配

bắt taxi đi sân bay
打车去机场
bắt taxi về nhà
打车回家

例句

Tôi phải bắt taxi đến công ty.
我得打车去公司。
Trời mưa nên tôi bắt taxi về.
下雨了,所以我打车回家。

日程安排

常见问题

打车用越南语怎么说?
「打车」的越南语是 bắt taxi。
bắt taxi 是什么意思?
bắt taxi 在越南语中意思是「打车」,词性为动词。打出租车。
bắt taxi 怎么读?
bắt taxi 有 2 个音节:bắt: sắc(高升) · taxi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bắt taxi 常用吗?
bắt taxi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bắt taxi 怎么造句?
例如:Tôi phải bắt taxi đến công ty.(我得打车去公司。);Trời mưa nên tôi bắt taxi về.(下雨了,所以我打车回家。)。

想真正记住「bắt taxi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练