忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chính gốc
chính gốc
地道
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chính: sắc(高升) · gốc: sắc(高升)
释义
纯正,正宗
原汁原味,地道
常用搭配
chính gốc Hà Nội
地道河内
người chính gốc
地道人
例句
Đây là phở chính gốc Hà Nội.
这是地道的河内米粉。
Anh ấy là người Sài Gòn chính gốc.
他是地道的西贡人。
实用形容词集
hoành tráng
盛大
chói tai
难听
đinh tai
刺耳
bao la
无边
quý hiếm
珍稀
ăn sâu bén rễ
根深蒂固
常见问题
地道用越南语怎么说?
「地道」的越南语是 chính gốc。
chính gốc 是什么意思?
chính gốc 在越南语中意思是「地道」,词性为形容词。纯正,正宗;原汁原味,地道。
chính gốc 怎么读?
chính gốc 有 2 个音节:chính: sắc(高升) · gốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chính gốc 怎么造句?
例如:Đây là phở chính gốc Hà Nội.(这是地道的河内米粉。);Anh ấy là người Sài Gòn chính gốc.(他是地道的西贡人。)。
想真正记住「chính gốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store