忆单词忆单词

đạo diễn

导演

名词 越南语

声调 2 个音节 —— đạo: nặng(低促、带喉塞) · diễn: ngã(带喉塞的高升) ?

đạo diễn 导演

释义

常用搭配

đạo diễn nổi tiếng
著名导演
trở thành đạo diễn
成为导演

例句

Anh ấy là đạo diễn của bộ phim này.
他是这部电影的导演。
Tôi muốn trở thành đạo diễn.
我想成为导演。

出现在这些词条的例句中

电影与影视

常见问题

导演用越南语怎么说?
「导演」的越南语是 đạo diễn。
đạo diễn 是什么意思?
đạo diễn 在越南语中意思是「导演」,词性为名词。导演。
đạo diễn 怎么读?
đạo diễn 有 2 个音节:đạo: nặng(低促、带喉塞) · diễn: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đạo diễn 常用吗?
đạo diễn 在越南语最常用的 3000 个词之内。
đạo diễn 怎么造句?
例如:Anh ấy là đạo diễn của bộ phim này.(他是这部电影的导演。);Tôi muốn trở thành đạo diễn.(我想成为导演。)。

想真正记住「đạo diễn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练