忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đạo diễn
đạo diễn
导演
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đạo: nặng(低促、带喉塞) · diễn: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
导演
常用搭配
đạo diễn nổi tiếng
著名导演
trở thành đạo diễn
成为导演
例句
Anh ấy là đạo diễn của bộ phim này.
他是这部电影的导演。
Tôi muốn trở thành đạo diễn.
我想成为导演。
出现在这些词条的例句中
cảnh quay
镜头
Châu Tinh Trì
周星驰
电影与影视
diễn viên
演员
câu chuyện
故事
sáng tác
创作
điện ảnh và truyền hình
影视
mở
开
cao
高
常见问题
导演用越南语怎么说?
「导演」的越南语是 đạo diễn。
đạo diễn 是什么意思?
đạo diễn 在越南语中意思是「导演」,词性为名词。导演。
đạo diễn 怎么读?
đạo diễn 有 2 个音节:đạo: nặng(低促、带喉塞) · diễn: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đạo diễn 常用吗?
đạo diễn 在越南语最常用的 3000 个词之内。
đạo diễn 怎么造句?
例如:Anh ấy là đạo diễn của bộ phim này.(他是这部电影的导演。);Tôi muốn trở thành đạo diễn.(我想成为导演。)。
想真正记住「đạo diễn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store