忆单词忆单词

đóng gói

打包

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— đóng: sắc(高升) · gói: sắc(高升)

đóng gói 打包

释义

常用搭配

đóng gói hàng hóa
打包货物
đóng gói sản phẩm
打包产品

例句

Chúng tôi sẽ đóng gói hàng cẩn thận.
我们会把货物打包好。
Anh ấy đang đóng gói hành lý để đi du lịch.
他正在打包行李去旅行。

出现在这些词条的例句中

快递物流通

常见问题

打包用越南语怎么说?
「打包」的越南语是 đóng gói。
đóng gói 是什么意思?
đóng gói 在越南语中意思是「打包」,词性为动词。把物品装入包装内;整理打包行李或货物。
đóng gói 怎么读?
đóng gói 有 2 个音节:đóng: sắc(高升) · gói: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đóng gói 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ đóng gói hàng cẩn thận.(我们会把货物打包好。);Anh ấy đang đóng gói hành lý để đi du lịch.(他正在打包行李去旅行。)。

想真正记住「đóng gói」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练