忆单词忆单词

đại lục

大陆

名词 越南语

声调 2 个音节 —— đại: nặng(低促、带喉塞) · lục: nặng(低促、带喉塞) ?

đại lục 大陆

释义

常用搭配

châu Á đại lục
亚洲大陆
đại lục Á-Âu
亚欧大陆

例句

Châu Phi là một đại lục lớn.
非洲是一个大大陆。
Anh ấy sống trên đại lục, không phải trên đảo.
他住在大陆,不是在岛上。

家务与阳台生活

常见问题

大陆用越南语怎么说?
「大陆」的越南语是 đại lục。
đại lục 是什么意思?
đại lục 在越南语中意思是「大陆」,词性为名词。大陆,广阔的陆地。
đại lục 怎么读?
đại lục 有 2 个音节:đại: nặng(低促、带喉塞) · lục: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đại lục 常用吗?
đại lục 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đại lục 怎么造句?
例如:Châu Phi là một đại lục lớn.(非洲是一个大大陆。);Anh ấy sống trên đại lục, không phải trên đảo.(他住在大陆,不是在岛上。)。

想真正记住「đại lục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练