忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đại lục
đại lục
大陆
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đại: nặng(低促、带喉塞) · lục: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
大陆,广阔的陆地
常用搭配
châu Á đại lục
亚洲大陆
đại lục Á-Âu
亚欧大陆
例句
Châu Phi là một đại lục lớn.
非洲是一个大大陆。
Anh ấy sống trên đại lục, không phải trên đảo.
他住在大陆,不是在岛上。
家务与阳台生活
hai bờ
两岸
nội địa
内地
bưu điện
邮局
y tế
医疗
ngoại khoa
外科
cút
滚
常见问题
大陆用越南语怎么说?
「大陆」的越南语是 đại lục。
đại lục 是什么意思?
đại lục 在越南语中意思是「大陆」,词性为名词。大陆,广阔的陆地。
đại lục 怎么读?
đại lục 有 2 个音节:đại: nặng(低促、带喉塞) · lục: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đại lục 常用吗?
đại lục 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đại lục 怎么造句?
例如:Châu Phi là một đại lục lớn.(非洲是一个大大陆。);Anh ấy sống trên đại lục, không phải trên đảo.(他住在大陆,不是在岛上。)。
想真正记住「đại lục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store