忆单词忆单词

nhiệt độ thấp

低温

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · độ: nặng(低促、带喉塞) · thấp: sắc(高升)

nhiệt độ thấp 低温

释义

常用搭配

trời có nhiệt độ thấp
天气低温
cảnh báo nhiệt độ thấp
低温预警

例句

Nhiệt độ thấp vào mùa đông.
冬天低温。
Nhiệt độ thấp ảnh hưởng sức khỏe.
低温影响健康。

出现在这些词条的例句中

冷热温度词

常见问题

低温用越南语怎么说?
「低温」的越南语是 nhiệt độ thấp。
nhiệt độ thấp 是什么意思?
nhiệt độ thấp 在越南语中意思是「低温」,词性为名词。低温。
nhiệt độ thấp 怎么读?
nhiệt độ thấp 有 3 个音节:nhiệt: nặng(低促、带喉塞) · độ: nặng(低促、带喉塞) · thấp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiệt độ thấp 怎么造句?
例如:Nhiệt độ thấp vào mùa đông.(冬天低温。);Nhiệt độ thấp ảnh hưởng sức khỏe.(低温影响健康。)。

想真正记住「nhiệt độ thấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练