忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cùng lắm
cùng lắm
大不了
副词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cùng: huyền(低降) · lắm: sắc(高升)
释义
最多也不过,顶多
常用搭配
cùng lắm là
大不了就是
cùng lắm thôi
大不了如此
例句
Cùng lắm thì tôi nghỉ việc.
大不了我辞职。
Trễ cùng lắm 5 phút thôi.
大不了迟到五分钟。
情绪百态
u sầu
忧郁
trầm cảm
抑郁
thiện cảm
好感
tự tôn
自尊
khinh bỉ
鄙视
hiện ra
显现
常见问题
大不了用越南语怎么说?
「大不了」的越南语是 cùng lắm。
cùng lắm 是什么意思?
cùng lắm 在越南语中意思是「大不了」,词性为副词。最多也不过,顶多。
cùng lắm 怎么读?
cùng lắm 有 2 个音节:cùng: huyền(低降) · lắm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cùng lắm 怎么造句?
例如:Cùng lắm thì tôi nghỉ việc.(大不了我辞职。);Trễ cùng lắm 5 phút thôi.(大不了迟到五分钟。)。
想真正记住「cùng lắm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store