忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kín tiếng
kín tiếng
低调
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kín: sắc(高升) · tiếng: sắc(高升)
?
释义
不张扬,言行谨慎,不显露自己
常用搭配
người kín tiếng
低调的人
sống kín tiếng
低调生活
例句
Anh ấy rất kín tiếng.
他很低调。
Cô ấy luôn sống kín tiếng.
她一直很低调地生活。
承诺与叙述
độ cao so với mực nước biển
海拔
dư
余
tốt bụng
好心
tâng bốc
吹捧
tường thuật
叙述
lời hứa
诺言
常见问题
低调用越南语怎么说?
「低调」的越南语是 kín tiếng。
kín tiếng 是什么意思?
kín tiếng 在越南语中意思是「低调」,词性为形容词。不张扬,言行谨慎,不显露自己。
kín tiếng 怎么读?
kín tiếng 有 2 个音节:kín: sắc(高升) · tiếng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kín tiếng 常用吗?
kín tiếng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
kín tiếng 怎么造句?
例如:Anh ấy rất kín tiếng.(他很低调。);Cô ấy luôn sống kín tiếng.(她一直很低调地生活。)。
想真正记住「kín tiếng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store