忆单词忆单词

con đường

道路

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— con: ngang(平调) · đường: huyền(低降)

con đường 道路

释义

常用搭配

con đường thành công
成功道路
con đường học vấn
求学道路

例句

Con đường này rất hẹp.
这条道路很窄。
Anh ấy chọn con đường riêng của mình.
他选择了自己的道路。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

道路用越南语怎么说?
「道路」的越南语是 con đường。
con đường 是什么意思?
con đường 在越南语中意思是「道路」,词性为名词。道路,供人或车辆通行的路线;比喻人生或发展的方向、途径。
con đường 怎么读?
con đường 有 2 个音节:con: ngang(平调) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
con đường 怎么造句?
例如:Con đường này rất hẹp.(这条道路很窄。);Anh ấy chọn con đường riêng của mình.(他选择了自己的道路。)。

想真正记住「con đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练