忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
địa phương
địa phương
当地
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— địa: nặng(低促、带喉塞) · phương: ngang(平调)
?
释义
当地,本地
常用搭配
địa phương này
这个当地
chính quyền địa phương
当地政府
例句
Tôi thích ẩm thực địa phương.
我喜欢当地美食。
Chính quyền địa phương rất thân thiện.
当地政府很友好。
出现在这些词条的例句中
chùa
寺庙
căn cứ
基地
báo chí
报刊
quan lại
官吏
quan chức
官员
phương ngữ
方言
chính quyền
政权
mã bưu điện
邮编
恋爱关系
phía bắc
北方
thành phố
城市
nữa
再
nếu
如果
tiến thêm một bước
进一步
tự giác
自觉
常见问题
当地用越南语怎么说?
「当地」的越南语是 địa phương。
địa phương 是什么意思?
địa phương 在越南语中意思是「当地」,词性为名词。当地,本地。
địa phương 怎么读?
địa phương 有 2 个音节:địa: nặng(低促、带喉塞) · phương: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
địa phương 常用吗?
địa phương 在越南语最常用的 2000 个词之内。
địa phương 怎么造句?
例如:Tôi thích ẩm thực địa phương.(我喜欢当地美食。);Chính quyền địa phương rất thân thiện.(当地政府很友好。)。
想真正记住「địa phương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store