忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
làm nhạt
làm nhạt
淡化
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · nhạt: nặng(低促、带喉塞)
释义
使变淡,减弱
常用搭配
làm nhạt màu sắc
淡化颜色
làm nhạt ký ức
淡化记忆
例句
Thời gian làm nhạt nỗi đau.
时间会淡化痛苦。
Nước làm nhạt màu mực.
水淡化了墨水的颜色。
物理小实验
rỉ sét
生锈
phóng xạ
放射
còn sót lại
残留
che phủ
遮盖
ma sát
摩擦
siêu âm
超声波
常见问题
淡化用越南语怎么说?
「淡化」的越南语是 làm nhạt。
làm nhạt 是什么意思?
làm nhạt 在越南语中意思是「淡化」,词性为动词。使变淡,减弱。
làm nhạt 怎么读?
làm nhạt 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · nhạt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm nhạt 怎么造句?
例如:Thời gian làm nhạt nỗi đau.(时间会淡化痛苦。);Nước làm nhạt màu mực.(水淡化了墨水的颜色。)。
想真正记住「làm nhạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store