忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đội lớn
đội lớn
大队
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đội: nặng(低促、带喉塞) · lớn: sắc(高升)
?
释义
人数较多的队伍或集体
常用搭配
đội lớn bóng đá
大队足球队
đội lớn cứu hỏa
大队消防队
例句
Đội lớn đã đến hỗ trợ.
大队已经来支援了。
Chúng tôi là thành viên của đội lớn.
我们是大队成员。
热带动物与花卉
cá ngừ
金枪鱼
tôm hùm
龙虾
mẫu đơn
牡丹
linh dương
羚羊
hươu
鹿
cống hiến cho
致力于
常见问题
大队用越南语怎么说?
「大队」的越南语是 đội lớn。
đội lớn 是什么意思?
đội lớn 在越南语中意思是「大队」,词性为名词。人数较多的队伍或集体。
đội lớn 怎么读?
đội lớn 有 2 个音节:đội: nặng(低促、带喉塞) · lớn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đội lớn 常用吗?
đội lớn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đội lớn 怎么造句?
例如:Đội lớn đã đến hỗ trợ.(大队已经来支援了。);Chúng tôi là thành viên của đội lớn.(我们是大队成员。)。
想真正记住「đội lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store