忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiện tại
hiện tại
当前
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiện: nặng(低促、带喉塞) · tại: nặng(低促、带喉塞)
释义
目前,现阶段
常用搭配
tình hình hiện tại
当前情况
công việc hiện tại
当前工作
例句
Tôi đang sống ở hiện tại.
我活在当前。
Hiện tại, tôi chưa có kế hoạch.
当前我还没有计划。
出现在这些词条的例句中
hiểu rõ
明白
nơi ở
住处
tự mãn
自满
đãi ngộ
待遇
còn hàng
有货
cục diện
局面
tính đến
截至
tình cảnh
情景
掌握时间表达
lâu
久
cho đến khi
直到
tuần sau
下周
chào buổi tối
晚上好
năm kia
前年
cả năm
全年
常见问题
当前用越南语怎么说?
「当前」的越南语是 hiện tại。
hiện tại 是什么意思?
hiện tại 在越南语中意思是「当前」,词性为名词。目前,现阶段。
hiện tại 怎么读?
hiện tại 有 2 个音节:hiện: nặng(低促、带喉塞) · tại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiện tại 怎么造句?
例如:Tôi đang sống ở hiện tại.(我活在当前。);Hiện tại, tôi chưa có kế hoạch.(当前我还没有计划。)。
想真正记住「hiện tại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store