忆单词忆单词

hiện tại

当前

名词 越南语

声调 2 个音节 —— hiện: nặng(低促、带喉塞) · tại: nặng(低促、带喉塞) ?

hiện tại 当前

释义

常用搭配

tình hình hiện tại
当前情况
công việc hiện tại
当前工作

例句

Tôi đang sống ở hiện tại.
我活在当前。
Hiện tại, tôi chưa có kế hoạch.
当前我还没有计划。

出现在这些词条的例句中

此刻与未来

常见问题

当前用越南语怎么说?
「当前」的越南语是 hiện tại。
hiện tại 是什么意思?
hiện tại 在越南语中意思是「当前」,词性为名词。目前,现阶段。
hiện tại 怎么读?
hiện tại 有 2 个音节:hiện: nặng(低促、带喉塞) · tại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiện tại 常用吗?
hiện tại 在越南语最常用的 2000 个词之内。
hiện tại 怎么造句?
例如:Tôi đang sống ở hiện tại.(我活在当前。);Hiện tại, tôi chưa có kế hoạch.(当前我还没有计划。)。

想真正记住「hiện tại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练