忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sảnh lớn
sảnh lớn
大厅
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sảnh: hỏi(降升) · lớn: sắc(高升)
?
释义
建筑物内的宽敞公共空间,通常用于接待或等候
常用搭配
sảnh lớn khách sạn
酒店大厅
sảnh lớn sân bay
机场大厅
例句
Chúng tôi gặp nhau ở sảnh lớn.
我们在大厅见面。
Sảnh lớn rất đông người.
大厅里很拥挤。
厨房与用具
trang trí nội thất
装修
bàn chải
刷子
nhi khoa
儿科
cúm
流感
nghiêm trọng
严重
chìm
沉
常见问题
大厅用越南语怎么说?
「大厅」的越南语是 sảnh lớn。
sảnh lớn 是什么意思?
sảnh lớn 在越南语中意思是「大厅」,词性为名词。建筑物内的宽敞公共空间,通常用于接待或等候。
sảnh lớn 怎么读?
sảnh lớn 有 2 个音节:sảnh: hỏi(降升) · lớn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sảnh lớn 常用吗?
sảnh lớn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
sảnh lớn 怎么造句?
例如:Chúng tôi gặp nhau ở sảnh lớn.(我们在大厅见面。);Sảnh lớn rất đông người.(大厅里很拥挤。)。
想真正记住「sảnh lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store