忆单词忆单词

sảnh lớn

大厅

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— sảnh: hỏi(降升) · lớn: sắc(高升)

sảnh lớn 大厅

释义

常用搭配

sảnh lớn khách sạn
酒店大厅
sảnh lớn sân bay
机场大厅

例句

Chúng tôi gặp nhau ở sảnh lớn.
我们在大厅见面。
Sảnh lớn rất đông người.
大厅里很拥挤。

楼宇与空间

常见问题

大厅用越南语怎么说?
「大厅」的越南语是 sảnh lớn。
sảnh lớn 是什么意思?
sảnh lớn 在越南语中意思是「大厅」,词性为名词。建筑物内的宽敞公共空间,通常用于接待或等候。
sảnh lớn 怎么读?
sảnh lớn 有 2 个音节:sảnh: hỏi(降升) · lớn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sảnh lớn 怎么造句?
例如:Chúng tôi gặp nhau ở sảnh lớn.(我们在大厅见面。);Sảnh lớn rất đông người.(大厅里很拥挤。)。

想真正记住「sảnh lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练