忆单词忆单词

mang lại

带来

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— mang: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)

mang lại 带来

释义

常用搭配

mang lại lợi ích
带来好处
mang lại niềm vui
带来快乐

例句

Sự thay đổi này mang lại nhiều cơ hội.
这个变化带来了很多机会。
Anh ấy mang lại niềm vui cho mọi người.
他给大家带来了快乐。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「带来」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

表达与回应进阶

常见问题

带来用越南语怎么说?
「带来」的越南语是 mang lại。
mang lại 是什么意思?
mang lại 在越南语中意思是「带来」,词性为动词。带来,给予某种结果或影响。
mang lại 怎么读?
mang lại 有 2 个音节:mang: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mang lại 怎么造句?
例如:Sự thay đổi này mang lại nhiều cơ hội.(这个变化带来了很多机会。);Anh ấy mang lại niềm vui cho mọi người.(他给大家带来了快乐。)。

想真正记住「mang lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练