忆单词忆单词

ba lô leo núi

登山包

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— ba: ngang(平调) · lô: ngang(平调) · leo: ngang(平调) · núi: sắc(高升)

ba lô leo núi 登山包

释义

常用搭配

mua ba lô leo núi
买登山包
đóng gói ba lô leo núi
打包登山包

例句

Tôi đã chuẩn bị ba lô leo núi cho chuyến đi.
我为旅行准备了登山包。
Ba lô leo núi này rất bền.
这个登山包很耐用。

相关词条

常见问题

登山包用越南语怎么说?
「登山包」的越南语是 ba lô leo núi。
ba lô leo núi 是什么意思?
ba lô leo núi 在越南语中意思是「登山包」,词性为名词。用于登山或远足的大背包。
ba lô leo núi 怎么读?
ba lô leo núi 有 4 个音节:ba: ngang(平调) · lô: ngang(平调) · leo: ngang(平调) · núi: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ba lô leo núi 怎么造句?
例如:Tôi đã chuẩn bị ba lô leo núi cho chuyến đi.(我为旅行准备了登山包。);Ba lô leo núi này rất bền.(这个登山包很耐用。)。

想真正记住「ba lô leo núi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练