忆单词忆单词

lên máy bay

登机

动词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— lên: ngang(平调) · máy: sắc(高升) · bay: ngang(平调)

lên máy bay 登机

释义

常用搭配

lên máy bay sớm
提前登机
thẻ lên máy bay
登机牌

例句

Chúng ta chuẩn bị lên máy bay.
我们准备登机。
Anh ấy đã lên máy bay lúc 7 giờ.
他七点登机了。

出现在这些词条的例句中

出行行动词

常见问题

登机用越南语怎么说?
「登机」的越南语是 lên máy bay。
lên máy bay 是什么意思?
lên máy bay 在越南语中意思是「登机」,词性为动词。进入飞机准备飞行。
lên máy bay 怎么读?
lên máy bay 有 3 个音节:lên: ngang(平调) · máy: sắc(高升) · bay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lên máy bay 怎么造句?
例如:Chúng ta chuẩn bị lên máy bay.(我们准备登机。);Anh ấy đã lên máy bay lúc 7 giờ.(他七点登机了。)。

想真正记住「lên máy bay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练