忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lên máy bay
lên máy bay
登机
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— lên: ngang(平调) · máy: sắc(高升) · bay: ngang(平调)
?
释义
进入飞机准备飞行
常用搭配
lên máy bay sớm
提前登机
thẻ lên máy bay
登机牌
例句
Chúng ta chuẩn bị lên máy bay.
我们准备登机。
Anh ấy đã lên máy bay lúc 7 giờ.
他七点登机了。
出现在这些词条的例句中
thuốc nổ
炸药
thẻ lên máy bay
登机牌
cổng lên máy bay
登机口
kiểm tra an ninh
安检
cất cánh
起飞
chất lỏng
液体
出行行动词
xuất cảnh
出境
khởi đầu
起步
bay đến
飞往
bước vào
步入
đi đến
赴
đến nơi
抵达
常见问题
登机用越南语怎么说?
「登机」的越南语是 lên máy bay。
lên máy bay 是什么意思?
lên máy bay 在越南语中意思是「登机」,词性为动词。进入飞机准备飞行。
lên máy bay 怎么读?
lên máy bay 有 3 个音节:lên: ngang(平调) · máy: sắc(高升) · bay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lên máy bay 常用吗?
lên máy bay 在越南语最常用的 3000 个词之内。
lên máy bay 怎么造句?
例如:Chúng ta chuẩn bị lên máy bay.(我们准备登机。);Anh ấy đã lên máy bay lúc 7 giờ.(他七点登机了。)。
想真正记住「lên máy bay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store