忆单词忆单词

được thiên nhiên ưu đãi

得天独厚

动词 CEFR C1 越南语

声调 5 个音节 —— được: nặng(低促、带喉塞) · thiên: ngang(平调) · nhiên: ngang(平调) · ưu: ngang(平调) · đãi: ngã(带喉塞的高升)

được thiên nhiên ưu đãi 得天独厚

释义

常用搭配

vùng đất được thiên nhiên ưu đãi
得天独厚的地区
khí hậu được thiên nhiên ưu đãi
得天独厚的气候

例句

Việt Nam được thiên nhiên ưu đãi về cảnh đẹp.
越南在自然风光上得天独厚。
Nơi này được thiên nhiên ưu đãi về tài nguyên.
这里的资源得天独厚。

妙用成语

常见问题

得天独厚用越南语怎么说?
「得天独厚」的越南语是 được thiên nhiên ưu đãi。
được thiên nhiên ưu đãi 是什么意思?
được thiên nhiên ưu đãi 在越南语中意思是「得天独厚」,词性为动词。受到大自然的特殊恩惠,条件优越。
được thiên nhiên ưu đãi 怎么读?
được thiên nhiên ưu đãi 有 5 个音节:được: nặng(低促、带喉塞) · thiên: ngang(平调) · nhiên: ngang(平调) · ưu: ngang(平调) · đãi: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
được thiên nhiên ưu đãi 怎么造句?
例如:Việt Nam được thiên nhiên ưu đãi về cảnh đẹp.(越南在自然风光上得天独厚。);Nơi này được thiên nhiên ưu đãi về tài nguyên.(这里的资源得天独厚。)。

想真正记住「được thiên nhiên ưu đãi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练