忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hàng lậu
hàng lậu
盗版
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hàng: huyền(低降) · lậu: nặng(低促、带喉塞)
释义
走私货,非法进口或销售的商品
常用搭配
bắt hàng lậu
查获盗版
buôn hàng lậu
贩卖盗版
例句
Cảnh sát vừa phát hiện một vụ hàng lậu lớn.
警察刚查获一起大宗盗版。
Mua hàng lậu là vi phạm pháp luật.
购买盗版是违法的。
出现在这些词条的例句中
tịch thu
没收
phát hiện và thu giữ
查获
法律实务精通
điều lệ
章程
pháp nhân
法人
vụ án
案件
phi pháp
非法
chấp pháp
执法
bảo đảm
保障
常见问题
盗版用越南语怎么说?
「盗版」的越南语是 hàng lậu。
hàng lậu 是什么意思?
hàng lậu 在越南语中意思是「盗版」,词性为名词。走私货,非法进口或销售的商品。
hàng lậu 怎么读?
hàng lậu 有 2 个音节:hàng: huyền(低降) · lậu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng lậu 怎么造句?
例如:Cảnh sát vừa phát hiện một vụ hàng lậu lớn.(警察刚查获一起大宗盗版。);Mua hàng lậu là vi phạm pháp luật.(购买盗版是违法的。)。
想真正记住「hàng lậu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store