忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
gấu trúc lớn
gấu trúc lớn
大熊猫
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— gấu: sắc(高升) · trúc: sắc(高升) · lớn: sắc(高升)
?
释义
大熊猫
常用搭配
gấu trúc lớn Trung Quốc
中国大熊猫
bảo vệ gấu trúc lớn
保护大熊猫
例句
Gấu trúc lớn rất dễ thương.
大熊猫很可爱。
Gấu trúc lớn là động vật quý hiếm.
大熊猫是珍稀动物。
出现在这些词条的例句中
gấu trúc
熊猫
驾车与乘车
rễ cây
根
rừng cây
树林
hạng nhất
头等舱
công nghệ cao
高科技
hút thuốc
抽烟
bỏ lỡ
错过
常见问题
大熊猫用越南语怎么说?
「大熊猫」的越南语是 gấu trúc lớn。
gấu trúc lớn 是什么意思?
gấu trúc lớn 在越南语中意思是「大熊猫」,词性为名词。大熊猫。
gấu trúc lớn 怎么读?
gấu trúc lớn 有 3 个音节:gấu: sắc(高升) · trúc: sắc(高升) · lớn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gấu trúc lớn 怎么造句?
例如:Gấu trúc lớn rất dễ thương.(大熊猫很可爱。);Gấu trúc lớn là động vật quý hiếm.(大熊猫是珍稀动物。)。
想真正记住「gấu trúc lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store