忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đến hạn
đến hạn
到期
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đến: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
到期,期限已到
常用搭配
hợp đồng đến hạn
合同到期
trả nợ đến hạn
到期还款
例句
Hợp đồng sắp đến hạn.
合同快到期了。
Tiền gửi đã đến hạn rút.
存款已到期可取。
无聊与抱怨
ngày đêm
日夜
lần này
此次
bội thu
丰收
nếu như
假如
đả kích
打击
phàn nàn
抱怨
常见问题
到期用越南语怎么说?
「到期」的越南语是 đến hạn。
đến hạn 是什么意思?
đến hạn 在越南语中意思是「到期」,词性为动词。到期,期限已到。
đến hạn 怎么读?
đến hạn 有 2 个音节:đến: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đến hạn 常用吗?
đến hạn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đến hạn 怎么造句?
例如:Hợp đồng sắp đến hạn.(合同快到期了。);Tiền gửi đã đến hạn rút.(存款已到期可取。)。
想真正记住「đến hạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store