忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đánh bại
同形词:
đánh bài
đánh bại
打败
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đánh: sắc(高升) · bại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
打败,战胜
常用搭配
đánh bại đối thủ
打败对手
đánh bại kẻ thù
打败敌人
例句
Đội của tôi đã đánh bại đội bạn.
我们队打败了你们队。
Anh ấy quyết tâm đánh bại mọi khó khăn.
他决心打败一切困难。
出现在这些词条的例句中
quỷ dữ
恶魔
tâm ma
心魔
城镇与街区
cung cấp
提供
cứu chữa
救治
điều trị
治疗
để lại lời nhắn
留言
cách nói
说法
quy hoạch
规划
常见问题
打败用越南语怎么说?
「打败」的越南语是 đánh bại。
đánh bại 是什么意思?
đánh bại 在越南语中意思是「打败」,词性为动词。打败,战胜。
đánh bại 怎么读?
đánh bại 有 2 个音节:đánh: sắc(高升) · bại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh bại 常用吗?
đánh bại 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đánh bại 怎么造句?
例如:Đội của tôi đã đánh bại đội bạn.(我们队打败了你们队。);Anh ấy quyết tâm đánh bại mọi khó khăn.(他决心打败一切困难。)。
想真正记住「đánh bại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store