忆单词忆单词

hào phóng

大方

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— hào: huyền(低降) · phóng: sắc(高升)

hào phóng 大方

释义

常用搭配

người hào phóng
大方的人
tấm lòng hào phóng
大方的心

例句

Anh ấy rất hào phóng với bạn bè.
他对朋友很大方。
Cô ấy luôn giúp đỡ người khác một cách hào phóng.
她总是大方地帮助别人。

性格与品质

常见问题

大方用越南语怎么说?
「大方」的越南语是 hào phóng。
hào phóng 是什么意思?
hào phóng 在越南语中意思是「大方」,词性为形容词。大方,慷慨。
hào phóng 怎么读?
hào phóng 有 2 个音节:hào: huyền(低降) · phóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hào phóng 怎么造句?
例如:Anh ấy rất hào phóng với bạn bè.(他对朋友很大方。);Cô ấy luôn giúp đỡ người khác một cách hào phóng.(她总是大方地帮助别人。)。

想真正记住「hào phóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练