忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đại sư
同形词:
đại sứ
đại sư
大师
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đại: nặng(低促、带喉塞) · sư: ngang(平调)
释义
大师
专家
常用搭配
võ thuật đại sư
武术大师
đại sư nổi tiếng
著名大师
例句
Ông ấy là một đại sư về cờ vua.
他是国际象棋大师。
Tôi muốn học với đại sư này.
我想跟这位大师学习。
职业百态
vua
国王
nhà thiết kế
设计师
nhân vật chính
主角
lãnh tụ
领袖
trưởng nhóm
首席
vị trí công tác
岗位
常见问题
大师用越南语怎么说?
「大师」的越南语是 đại sư。
đại sư 是什么意思?
đại sư 在越南语中意思是「大师」,词性为名词。大师;专家。
đại sư 怎么读?
đại sư 有 2 个音节:đại: nặng(低促、带喉塞) · sư: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đại sư 怎么造句?
例如:Ông ấy là một đại sư về cờ vua.(他是国际象棋大师。);Tôi muốn học với đại sư này.(我想跟这位大师学习。)。
想真正记住「đại sư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store