忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hồ sơ
同形词:
hồ sơ
hồ sơ
档案
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hồ: huyền(低降) · sơ: ngang(平调)
释义
档案,资料
常用搭配
hồ sơ xin việc
求职档案
nộp hồ sơ
提交档案
例句
Tôi đã nộp hồ sơ cho công ty.
我已经向公司提交了档案。
Hồ sơ của bạn còn thiếu giấy tờ.
你的档案还缺文件。
出现在这些词条的例句中
nộp
提交
hồ sơ
个人主页
sàng lọc
筛选
kháng cáo
上诉
phê duyệt
批准
tiếp nhận
接收
giấy phép kinh doanh
营业执照
cất giữ
存放
文件与表格
tài liệu
资料
đồng hồ
表
bảng câu hỏi
问卷
tệp đính kèm
附件
chứng chỉ
证书
họp báo
发布会
常见问题
档案用越南语怎么说?
「档案」的越南语是 hồ sơ。
hồ sơ 是什么意思?
hồ sơ 在越南语中意思是「档案」,词性为名词。档案,资料。
hồ sơ 怎么读?
hồ sơ 有 2 个音节:hồ: huyền(低降) · sơ: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hồ sơ 怎么造句?
例如:Tôi đã nộp hồ sơ cho công ty.(我已经向公司提交了档案。);Hồ sơ của bạn còn thiếu giấy tờ.(你的档案还缺文件。)。
想真正记住「hồ sơ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store