忆单词忆单词

đại gia đình

大家庭

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— đại: nặng(低促、带喉塞) · gia: ngang(平调) · đình: huyền(低降)

đại gia đình 大家庭

释义

常用搭配

sống trong đại gia đình
生活在大家庭
đại gia đình hạnh phúc
幸福的大家庭

例句

Tôi lớn lên trong một đại gia đình.
我在一个大家庭中长大。
Đại gia đình tụ họp vào dịp Tết.
大家庭春节团聚。

亲友关系全解

常见问题

大家庭用越南语怎么说?
「大家庭」的越南语是 đại gia đình。
đại gia đình 是什么意思?
đại gia đình 在越南语中意思是「大家庭」,词性为名词。大家庭,成员众多的家庭。
đại gia đình 怎么读?
đại gia đình 有 3 个音节:đại: nặng(低促、带喉塞) · gia: ngang(平调) · đình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đại gia đình 怎么造句?
例如:Tôi lớn lên trong một đại gia đình.(我在一个大家庭中长大。);Đại gia đình tụ họp vào dịp Tết.(大家庭春节团聚。)。

想真正记住「đại gia đình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练