忆单词忆单词

làm thêm

打工

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— làm: huyền(低降) · thêm: ngang(平调)

làm thêm 打工

释义

常用搭配

làm thêm giờ
打工加班
làm thêm ngoài giờ
业余打工

例句

Tôi làm thêm ở quán cà phê.
我在咖啡馆打工。
Sinh viên thường làm thêm để kiếm tiền.
大学生常常打工赚钱。

出现在这些词条的例句中

常见职业

常见问题

打工用越南语怎么说?
「打工」的越南语是 làm thêm。
làm thêm 是什么意思?
làm thêm 在越南语中意思是「打工」,词性为动词。打工,做兼职工作。
làm thêm 怎么读?
làm thêm 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · thêm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm thêm 怎么造句?
例如:Tôi làm thêm ở quán cà phê.(我在咖啡馆打工。);Sinh viên thường làm thêm để kiếm tiền.(大学生常常打工赚钱。)。

想真正记住「làm thêm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练