忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
làm thêm
làm thêm
打工
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · thêm: ngang(平调)
释义
打工,做兼职工作
常用搭配
làm thêm giờ
打工加班
làm thêm ngoài giờ
业余打工
例句
Tôi làm thêm ở quán cà phê.
我在咖啡馆打工。
Sinh viên thường làm thêm để kiếm tiền.
大学生常常打工赚钱。
出现在这些词条的例句中
làm thêm giờ
加班
vừa học vừa làm
勤工俭学
常见职业
thương nhân
商人
thực tập
实习
viện trưởng
院长
hoạ sĩ
画家
lớp trưởng
班长
thị trưởng
市长
常见问题
打工用越南语怎么说?
「打工」的越南语是 làm thêm。
làm thêm 是什么意思?
làm thêm 在越南语中意思是「打工」,词性为动词。打工,做兼职工作。
làm thêm 怎么读?
làm thêm 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · thêm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm thêm 怎么造句?
例如:Tôi làm thêm ở quán cà phê.(我在咖啡馆打工。);Sinh viên thường làm thêm để kiếm tiền.(大学生常常打工赚钱。)。
想真正记住「làm thêm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store